咬牙切齿
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "咬牙切齿" (yǎoyáqièchǐ) nghĩa là "Nghiến răng căm giận", ghép bởi: 咬 (yǎo): Cắn + 牙 (yá): Răng + 切 (qiē / qiè): cắt + 齿 (chǐ): răng.
Thành phần cấu tạo
咬牙切齿
Nghiến răng căm giận
口
交
牙
七
刀
止
Hình ảnh:

Phân tích từ 咬牙切齿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nghiến răng nghiến lợi, căm hận tột cùng, tức giận tột độ.
Ví dụ (8)
提起那个叛徒,大家都恨得咬牙切齿。
Nhắc đến tên phản bội đó, mọi người đều hận đến nghiến răng nghiến lợi.
他咬牙切齿地发誓要报仇。
Anh ta nghiến răng nghiến lợi thề rằng sẽ báo thù.
看到敌人如此残忍,战士们个个咬牙切齿。
Nhìn thấy kẻ địch tàn nhẫn như vậy, các chiến sĩ ai nấy đều căm phẫn tột độ.
他咬牙切齿地说道:“我绝不会放过你!”
Hắn nghiến răng rít lên: "Tao tuyệt đối sẽ không tha cho mày!"
虽然疼得咬牙切齿,但他还是坚持走完了全程。
Mặc dù đau đến mức nghiến răng nghiến lợi, anh ấy vẫn kiên trì đi hết quãng đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây