要塞
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:pháo đài
Ví dụ (3)
这座古老的要塞曾见证过多场战役。
Pháo đài cổ kính này từng chứng kiến nhiều trận chiến trong lịch sử.
守军依靠坚固的要塞抵挡住了敌人的进攻。
Quân phòng thủ dựa vào pháo đài kiên cố để cản phá các đợt tấn công của kẻ thù.
该要塞地理位置十分重要,是兵家必争之地。
Pháo đài này có vị trí địa lý rất quan trọng, là vùng đất tranh chấp quân sự cốt yếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây