要诀
—
Gợi nhớ
Từ "要诀" (yào jué) mang nghĩa "bí quyết, mẹo", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 诀 (jué - quyết): "bí quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 诀: Những lời dặn dò (讠) giúp khai thông và phân định dứt khoát (夬) mọi vướng mắc chính là mẹo hay, bí quyết (诀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 要诀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bí quyết, mẹo
Ví dụ (3)
学习语言的要诀在于多听多说。
Bí quyết học ngôn ngữ nằm ở việc nghe nhiều nói nhiều.
The secret to learning a language lies in listening and speaking more.
保持年轻的要诀是合理的饮食和运动。
Bí quyết để duy trì sự trẻ trung là ăn uống và vận động hợp lý.
The key to staying young is a balanced diet and exercise.
投资理财的要诀是分散风险。
Bí quyết của đầu tư tài chính là phân tán rủi ro.
The golden rule of investment and financial management is diversifying risk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây