衣冠
—
Phân tích từ 衣冠
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quần áo mũ nón
Ví dụ (3)
去参加正式晚宴必须注意衣冠整洁。
Đi tham dự bữa tiệc tối chính thức phải chú ý trang phục chỉnh tề.
他虽然衣冠楚楚,但言行却非常粗俗。
Anh ta mặc dù quần áo là lượt bảnh bao, nhưng ngôn hành lại vô cùng thô tục.
古代人们非常重视衣冠礼仪。
Người cổ đại vô cùng coi trọng lễ nghi trang phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây