Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
衣襟
yī jīn
vạt áo
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vạt áo
Ví dụ (3)
mǔ qīn母亲yòng用yī jīn衣襟qīng qīng轻轻cā gān擦干liǎo了hái zi孩子liǎn shàng脸上de的yǎn lèi眼泪。
Người mẹ dùng vạt áo nhẹ nhàng lau khô những giọt nước mắt trên mặt con.
tā他bǎ把xiōng qián胸前de的yī jīn衣襟lā kāi拉开,tòu透liǎo了tòu qì透气。
Anh ta kéo vạt áo trước ngực ra để hít thở chút không khí.
tā他de的yī jīn衣襟shàng上bié别zhe着yì méi一枚jīng zhì精致de的xiōng zhēn胸针。
Trên vạt áo của anh ấy đính một chiếc ghim cài áo tinh xảo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây