疑惧
—
Phân tích từ 疑惧
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghi ngờ và lo sợ
Ví dụ (3)
敌人的心中充满了对未知力量的疑惧。
Trong lòng kẻ thù tràn ngập sự nghi ngờ và lo sợ đối với sức mạnh chưa biết.
这次突然的人事变动引起了员工们的疑惧。
Cuộc thay đổi nhân sự đột ngột lần này đã gây ra sự hoang mang lo sợ trong nhân viên.
我们要消除群众心中的疑惧,向他们说明真相。
Chúng ta phải xóa bỏ sự lo sợ nghi ngờ trong lòng quần chúng và giải thích sự thật cho họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây