一溜烟
—
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:nhanh như chớp, vụt một cái
Ví dụ (3)
看到警察走过来,小偷一溜烟跑了。
Nhìn thấy cảnh sát đi tới, tên trộm đã lẩn trốn nhanh như chớp.
听到下课铃声,孩子们一溜烟跑向操场。
Nghe thấy tiếng chuông tan học, bọn trẻ chạy vụt một cái ra sân chơi.
兔子受惊后,一溜烟钻进了灌木丛。
Con thỏ sau khi giật mình đã biến mất tăm vào bụi rậm trong nháy mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây