一屁股
—
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ngồi phịch xuống, hoặc mang một đống nợ
Ví dụ (3)
他太累了,一屁股坐在地上动弹不得。
Anh ấy mệt quá, ngồi phịch một cái xuống đất không thể động đậy nổi.
因为投资失败,他欠了一屁股债。
Vì đầu tư thất bại, anh ta đã mang một đống nợ nần chồng chất.
孩子一屁股坐在泥坑里,衣服全脏了。
Đứa trẻ ngồi bệt một cái xuống vũng bùn, quần áo bẩn hết cả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây