倚赖
—
Phân tích từ 倚赖
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dựa vào
Ví dụ (3)
这个国家的经济严重倚赖石油出口。
Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc nghiêm trọng vào xuất khẩu dầu mỏ.
长期倚赖药物会对身体有害。
Phụ thuộc vào thuốc trong thời gian dài sẽ có hại cho cơ thể.
我们不能总是倚赖别人的帮助。
Chúng ta không thể lúc nào cũng dựa dẫm vào sự giúp đỡ của người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây