义愤填膺
—
Phân tích từ 义愤填膺
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:phẫn nộ
Ví dụ (3)
听到这起虐待儿童的案件,大家都义愤填膺。
Nghe tin về vụ án ngược đãi trẻ em này, mọi người đều vô cùng căm phẫn.
看着侵略者烧杀抢掠的行为,战士们义愤填膺。
Nhìn hành vi đốt giết cướp bóc của quân xâm lược, các chiến sĩ lòng đầy căm phẫn.
他义愤填膺地控诉了那个骗子的无耻行径。
Anh ấy đã phẫn nộ lên án hành vi trơ trẽn của tên lừa đảo đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây