议论纷纷
—
Phân tích từ 议论纷纷
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Có rất nhiều cuộc thảo luận
Ví dụ (3)
听到裁员的消息,员工们议论纷纷。
Nghe tin sa thải nhân viên, các nhân viên bàn tán xôn xao.
针对这起丑闻,网络上议论纷纷。
Nhắm vào vụ bê bối này, trên mạng bàn tán xôn xao.
会议结束后,大家对新政策议论纷纷。
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người bàn tán xôn xao về chính sách mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây