一鸣惊人
—
Gợi nhớ
Từ "一鸣惊人" (yì míng jīng rén) mang nghĩa "bom tấn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 鸣 (míng - minh): "kêu" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 鸣: Chú chim nhỏ (鸟) đậu trên cành cây mở miệng (口) cất tiếng hót líu lo đón nắng sớm là tiếng chim kêu, hót (鸣). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bom tấn
Ví dụ (3)
他平时很低调,没想到这次比赛一鸣惊人。
Bình thường anh ấy rất kín tiếng, không ngờ cuộc thi lần này lại bỗng chốc lập kỳ tích làm kinh ngạc mọi người.
He usually keeps a low profile, so no one expected him to amaze everyone with a brilliant feat in this competition.
这款新软件一经发布便一鸣惊人,火遍全国。
Phần mềm mới này vừa phát hành đã lập tức tạo nên cơn sốt, nổi tiếng khắp cả nước.
This new software was an instant sensation upon release and became a nationwide hit.
只要不断积累,总有一天你会一鸣惊人的。
Chỉ cần không ngừng tích lũy, sẽ có ngày bạn bỗng chốc tỏa sáng.
As long as you keep building up your strength, one day you will stun everyone with your success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây