纷
フフ一ノ丶フノ
7
场
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Sợi tơ (纟) chia (分) ra nhiều màu nhiều kiểu, rối rắm phức tạp, đa dạng 纷.
Thành phần cấu tạo
纷
rối ren, nhiều và lộn xộn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rối ren, nhiều và lộn xộn
Ví dụ (5)
春天来了,花园里开满了五彩缤纷的花朵。
Mùa xuân đến, trong vườn nở rộ những bông hoa rực rỡ đa sắc màu.
在这个纷繁复杂的世界里,我们需要保持内心的平静。
Trong thế giới đa dạng và phức tạp này, chúng ta cần giữ cho tâm hồn bình yên.
晚会上的节目精彩纷呈,观众们掌声不断。
Các tiết mục trong đêm hội vô cùng đặc sắc và đa dạng, khán giả vỗ tay không ngớt.
对于这件事的起因,大家众说纷纭。
Về nguyên nhân của sự việc này, mọi người đưa ra những ý kiến rất đa dạng và khác nhau.
面对纷杂的信息,我们要学会独立思考。
Đối mặt với nguồn thông tin đa dạng và hỗn tạp, chúng ta phải học cách suy nghĩ độc lập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây