意谓
—
Phân tích từ 意谓
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghĩa
Ví dụ (3)
这种态度的转变,意谓着他已经妥协了。
Sự thay đổi thái độ này có nghĩa là anh ấy đã thỏa hiệp rồi.
绿灯亮起意谓着车辆可以通行。
Đèn xanh sáng lên có nghĩa là xe cộ được phép đi qua.
放弃这次机会,就意谓着要重新开始。
Từ bỏ cơ hội này đồng nghĩa với việc phải bắt đầu lại từ đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây