Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
艺文
yì wén
nghệ thuật
Hán việt: nghệ văn
—

Gợi nhớ

Từ "艺文" (yì wén) mang nghĩa "nghệ thuật", kết hợp bởi 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).

Thành phần cấu tạo

艺文
yì wén
nghệ thuật
艺
yì • nghệ
Nghệ thuật
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
乙
Ất
Âm đọc (phía dưới)
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nghệ thuật
Ví dụ (3)
zhōumò周末shìmín市民guǎngchǎng广场huì会jǔbàn举办yìwén艺文huódòng活动。
Cuối tuần quảng trường thành phố sẽ tổ chức các hoạt động văn hóa nghệ thuật.
Arts and cultural events are held at the civic plaza on weekends.
tā他duì对yìwén艺文lǐngyù领域fēicháng非常gǎnxìngqù感兴趣,jīngcháng经常qù去kàn看huàzhǎn画展。
Anh ấy rất hứng thú với lĩnh vực văn nghệ, thường xuyên đi xem triển lãm tranh.
He is very interested in the arts and culture scene and often goes to art exhibitions.
zhè这běn本zázhì杂志zhǔyào主要bàodào报道zuìxīn最新de的yìwén艺文zīxùn资讯。
Cuốn tạp chí này chủ yếu đưa tin tức văn nghệ mới nhất.
This magazine mainly covers the latest arts and cultural news.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây