阴郁
—
Gợi nhớ
Từ "阴郁" (yīn yù) mang nghĩa "u uất, ảm đạm, trầm buồn", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 郁 (yù - uất): "u uất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴郁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:u uất, ảm đạm, trầm buồn
Ví dụ (3)
连续几天的阴雨天气让他的心情变得有些阴郁。
Thời tiết mưa gió liên miên mấy ngày liền làm cho tâm trạng của anh ấy trở nên hơi u sầu.
Several consecutive days of gloomy, rainy weather made him feel somewhat melancholic.
他的性格阴郁,不喜欢与人多交流。
Tính cách của anh ấy u uất, không thích giao thiệp nhiều với người khác.
He has a gloomy personality and doesn't like interacting much with others.
房间里昏暗的灯光营造出一种阴郁的气氛。
Ánh đèn mờ ảo trong căn phòng tạo nên bầu không khí u ám.
The dim lighting in the room created a somber atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây