隐忍
—
Phân tích từ 隐忍
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự nhẫn nại
Ví dụ (3)
为了顾全大局,他选择隐忍不发。
Để giữ toàn cục, anh ấy chọn cách nhẫn nhịn không phát tác.
多年的隐忍终于换来了如今的成功。
Nhiều năm nhẫn nhịn chịu đựng cuối cùng đã đổi lấy sự thành công ngày hôm nay.
面对别人的无理指责,她默默隐忍着痛苦。
Đối mặt với những lời chỉ trích vô lý của người khác, cô ấy âm thầm chịu đựng nỗi đau trong lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây