勇猛
—
Phân tích từ 勇猛
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:can đảm, dũng mãnh
Ví dụ (3)
战士们在战场上表现得非常勇猛。
Các chiến sĩ thể hiện vô cùng dũng mãnh trên chiến trường.
他勇猛地冲向终点,赢得了冠军。
Anh ấy dũng mãnh lao về vạch đích và giành chức vô địch.
这只藏獒看起来十分勇猛,让人不敢靠近。
Con chó Ngao Tây Tạng này trông rất dũng mãnh, khiến người ta không dám lại gần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây