拥立
—
Phân tích từ 拥立
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ủng hộ
Ví dụ (3)
朝中大臣们联合拥立新皇登基。
Các đại thần trong triều liên minh phò tá tân hoàng lên ngôi.
在将军的支持下,幼主被拥立为新的统治者。
Dưới sự hỗ trợ của vị tướng quân, ấu chúa được lập làm nhà thống trị mới.
历史上有许多关于争夺王位和拥立功臣的故事。
Trong lịch sử có rất nhiều câu chuyện về việc tranh giành vương vị và tôn lập công thần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây