悠游
—
Phân tích từ 悠游
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thong dong tự tại, ngao du nhàn nhã
Ví dụ (3)
鱼儿在清澈的水里悠游自在。
Những chú cá bơi lội thong dong tự tại trong làn nước trong vắt.
退休后,他过上了悠游山水的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã sống một cuộc đời thong dong ngao du sơn thủy.
假期里,我们悠游于各个古镇之间。
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thong thả ngao du giữa các thị trấn cổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây