有劲
—
Gợi nhớ
Từ "有劲" (yǒu jìng) mang nghĩa "mạnh mẽ, có sức lực, hứng thú", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有劲
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:mạnh mẽ, có sức lực, hứng thú
Ví dụ (3)
睡了一觉之后,他感觉身上又有了劲。
Sau khi ngủ một giấc, anh ấy cảm thấy cơ thể lại có sức lực.
After taking a nap, he felt his energy return.
这小伙子干活真有劲,一个人能搬两箱货物。
Cậu thanh niên này làm việc thật khỏe khoắn, một mình có thể khênh hai thùng hàng.
This young man works with such vigor; he can carry two boxes of goods all by himself.
这部电影演得很精彩,越看越有劲。
Bộ phim này diễn rất đặc sắc, càng xem càng hứng thú.
This movie is wonderfully acted; the more you watch it, the more engaging it gets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây