有劲儿
—
Gợi nhớ
Từ "有劲儿" (yǒujìnr) mang nghĩa "có sức, khỏe; thú vị", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有劲儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:có sức, khỏe; thú vị
Ví dụ (3)
这部电影真有劲儿。
Bộ phim này thật thú vị.
This movie is really exciting.
休息以后他又有劲儿了。
Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy lại có sức.
After resting, he felt energetic again.
这场比赛看着很有劲儿。
Trận đấu này xem rất hấp dẫn.
This match is very exciting to watch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây