右臂
—
Gợi nhớ
Từ "右臂" (yòu bì) nghĩa là "cánh tay phải, trợ thủ đắc lực", ghép bởi: 右 (yòu): phải + 臂 (bì): cánh tay.
Thành phần cấu tạo
右臂
cánh tay phải, trợ thủ đắc lực
𠂇
口
辟
月
Phân tích từ 右臂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cánh tay phải, trợ thủ đắc lực
Ví dụ (3)
他的右臂在意外中受伤了,现在正在接受治疗。
Cánh tay phải của anh ấy bị thương trong tai nạn, hiện đang được điều trị.
作为总经理的右臂,他负责处理公司的日常大小事务。
Với tư cách là cánh tay phải của tổng giám đốc, anh ấy phụ trách xử lý các công việc lớn nhỏ thường nhật của công ty.
失去这位得力助手,等于断了他的右臂。
Mất đi trợ thủ đắc lực này chẳng khác nào chặt đứt cánh tay phải của anh ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây