诱因
—
Phân tích từ 诱因
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân kích thích, tác nhân gây ra
Ví dụ (3)
熬夜和压力大是诱发头痛的主要诱因。
Thức khuya và áp lực lớn là tác nhân chính gây ra đau đầu.
警方正在调查这起事故的直接诱因。
Cảnh sát đang điều tra tác nhân trực tiếp gây ra vụ tai nạn này.
优惠的价格是吸引消费者购买的重要诱因。
Giá cả ưu đãi là nhân tố kích thích quan trọng thu hút người tiêu dùng mua hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây