鱼贯
—
Gợi nhớ
Từ "鱼贯" (yú guàn) mang nghĩa "nối đuôi nhau, lần lượt đi vào", kết hợp bởi 鱼 (yú - ngư): "con cá" + 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鱼: Sinh vật có cái đầu nhọn (𠂊), mình phủ vảy đan như ô ruộng (田) và chiếc đuôi dẹt (一) tung tăng bơi lội dưới nước là con cá (鱼). • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鱼贯
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:nối đuôi nhau, lần lượt đi vào
Ví dụ (3)
观众们在工作人员的引导下鱼贯入场。
Khán giả lần lượt nối đuôi nhau vào hội trường dưới sự hướng dẫn của nhân viên.
Guided by the staff, the audience filed into the venue one after another.
会议结束后,代表们鱼贯走出会堂。
Sau khi cuộc họp kết thúc, các đại biểu lần lượt nối đuôi nhau bước ra khỏi hội trường.
After the meeting ended, the delegates filed out of the hall.
游览车一停,游客们便鱼贯而下。
Ngay khi xe du lịch dừng lại, du khách lần lượt nối đuôi nhau bước xuống.
As soon as the tour bus stopped, the tourists got off one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây