愈发
—
Phân tích từ 愈发
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ngày càng, càng thêm
Ví dụ (3)
随着夜色渐深,周围变得愈发安静。
Cùng với đêm dần về khuya, xung quanh trở nên ngày càng yên tĩnh.
经过这番谈话,他们的误会愈发加深了。
Qua cuộc nói chuyện này, sự hiểu lầm của bọn họ càng thêm sâu sắc.
听了老师的讲解,她对这门学科愈发感兴趣。
Nghe thầy cô giảng giải, cô ấy càng thêm hứng thú với môn học này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây