郁闷
—
Phân tích từ 郁闷
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:U uất, buồn chán, sầu muộn
Ví dụ (3)
考试没考好,他心里感到很郁闷。
Thi không tốt, trong lòng cậu ấy cảm thấy rất buồn bực.
连续几天阴雨绵绵,让人觉得有些郁闷。
Mưa dầm dề liên tục mấy ngày làm người ta cảm thấy hơi sầu muộn.
如果你觉得郁闷,就去找朋友聊聊天吧。
Nếu bạn cảm thấy u uất, hãy đi tìm bạn bè trò chuyện chút đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây