寓所
—
Phân tích từ 寓所
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nơi ở, nơi cư trú tạm thời
Ví dụ (3)
这座旧楼曾是那位作家的寓所。
Tòa nhà cũ này từng là nơi ở của nhà văn đó.
警卫在寓所周围加强了安全巡逻。
Cảnh vệ đã tăng cường tuần tra an ninh xung quanh nơi cư trú.
他在这家饭店的寓所里接待了客人。
Ông ấy đã tiếp khách tại căn hộ tạm thời của mình trong khách sạn này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây