Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蕴含
yùn hán
Chứa đựng, ẩn chứa bên trong
Hán việt: uấn hàm
—

Gợi nhớ

Từ "蕴含" (yùn hán) nghĩa là "Chứa đựng, ẩn chứa bên trong", ghép bởi: 蕴 (yùn): Chứa đựng + 含 (hán): Chứa đựng.

Thành phần cấu tạo

蕴含
yùn hán
Chứa đựng, ẩn chứa bên trong
艹
温
人
口

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chứa đựng, ẩn chứa bên trong
Ví dụ (3)
zhè这jù句kàn sì看似pǔ tōng普通de huà的话lǐ里,qí shí其实yùn hán zhe蕴含着shēn kè深刻de的zhé lǐ哲理。
Trong câu nói có vẻ bình thường này thực chất ẩn chứa triết lý sâu sắc.
zhè bù这部wén xué zuò pǐn文学作品yùn hán zhe蕴含着zuò zhě作者duì对rén shēng人生de的gǎn wù感悟。
Tác phẩm văn học này chứa đựng những cảm ngộ của tác giả về nhân sinh.
gǎi gé kāi fàng改革开放de的zhèng cè政策yùn hán zhe蕴含着jù dà巨大de的fā zhǎn qián lì发展潜力。
Chính sách cải cách mở cửa ẩn chứa tiềm lực phát triển to lớn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây