赞颂
—
Phân tích từ 赞颂
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ca tụng, ca ngợi
Ví dụ (3)
诗人们写下了许多诗篇来赞颂英雄的壮举。
Các nhà thơ đã viết rất nhiều bài thơ để ca ngợi hành động anh hùng.
她的无私奉献得到了社会各界的广泛赞颂。
Sự cống hiến vô tư của cô ấy đã nhận được sự ca ngợi rộng rãi từ các giới trong xã hội.
歌词里充满了对祖国大好河山的赞颂之情。
Lời bài hát tràn ngập tình cảm ca ngợi non sông gấm vóc của tổ quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây