赞誉
—
Phân tích từ 赞誉
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự khen ngợi, ca ngợi, tán dương
Ví dụ (3)
他的杰出表现赢得了同行们的一致赞誉。
Biểu hiện xuất sắc của anh ấy đã giành được sự khen ngợi nhất trí từ các đồng nghiệp.
面对外界的赞誉,他始终保持着谦虚的态度。
Đối mặt với những lời ca ngợi từ bên ngoài, anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.
这部电影上映后好评如潮,收获了极高的赞誉。
Bộ phim này sau khi công chiếu nhận được cơn mưa lời khen, gặt hái được sự tán dương cực kỳ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây