葬身
—
Phân tích từ 葬身
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chôn thân, bỏ mạng
Ví dụ (3)
许多船只在这片海域沉没,无数船员葬身鱼腹。
Nhiều con tàu đã chìm ở vùng biển này, vô số thủy thủ đã bỏ mạng dưới bụng cá.
他不想在这场无意义的战争中葬身异乡。
Anh ta không muốn bỏ mạng nơi đất khách quê người trong cuộc chiến vô nghĩa này.
连日的大雨引发泥石流,导致多名村民葬身其中。
Cơn mưa lớn kéo dài nhiều ngày gây ra lũ bùn đá, khiến nhiều người dân làng bị vùi xác trong đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây