遭逢
—
Phân tích từ 遭逢
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gặp phải, tao phùng
Ví dụ (3)
他在创业初期遭逢了许多挫折,但从未放弃。
Anh ấy đã gặp phải nhiều khó khăn thử thách trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, nhưng chưa từng từ bỏ.
国家正值遭逢内忧外怀的艰难时刻。
Đất nước đang ở vào thời khắc gian nan khi gặp phải thù trong giặc ngoài.
人生中总会遭逢各种意想不到的变故。
Trong đời người luôn có những lúc gặp phải những biến cố không thể lường trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây