暂缓
—
Phân tích từ 暂缓
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tạm hoãn, trì hoãn
Ví dụ (3)
鉴于目前资金紧张,公司决定暂缓新项目的开发。
Do tình hình tài chính hiện tại đang eo hẹp, công ty quyết định tạm hoãn việc phát triển dự án mới.
法院因需要进一步调查,暂缓宣布判决结果。
Tòa án quyết định tạm hoãn tuyên án do cần phải điều tra thêm.
听取了专家的意见后,政府决定暂缓执行这项政策。
Sau khi lắng nghe ý kiến của các chuyên gia, chính phủ quyết định tạm hoãn thi hành chính sách này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây