震荡
—
Phân tích từ 震荡
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sốc
Ví dụ (3)
突如其来的地震使整栋大楼剧烈震荡起来。
Trận động đất bất ngờ khiến cho cả tòa nhà rung lắc dữ dội.
国际金融市场的波动引起了股市的剧烈震荡。
Sự biến động của thị trường tài chính quốc tế đã gây ra sự dao động mạnh mẽ của thị trường chứng khoán.
这起政治丑闻在全国范围内引起了强烈的舆论震荡。
Vụ bê bối chính trị này đã gây ra một làn sóng dư luận chấn động mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây