争夺战
—
Phân tích từ 争夺战
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trận chiến tranh giành
Ví dụ (3)
两家公司为了抢占市场份额展开了激烈的争夺战。
Hai công ty đã mở ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt nhằm giành giật thị phần.
这座战略重镇成为了双方军队争夺战的焦点。
Thị trấn chiến lược quan trọng này đã trở thành trọng tâm trong cuộc chiến giành giật của quân đội hai bên.
冠军争夺战吸引了成千上万的体育迷关注。
Trận chung kết tranh chức vô địch đã thu hút sự chú ý của hàng vạn người hâm mộ thể thao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây