正轨
—
Gợi nhớ
Từ "正轨" (`zhèng guǐ`) nghĩa là "Đang đi đúng hướng", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 轨 (guǐ): đường ray.
Thành phần cấu tạo
正轨
Đang đi đúng hướng
一
止
车
九
Phân tích từ 正轨
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đang đi đúng hướng
Ví dụ (3)
经过一段时间的整顿,公司的运营终于回到了正轨。
Sau một thời gian chấn chỉnh, hoạt động của công ty cuối cùng đã trở lại quỹ đạo bình thường.
假期结束后,同学们要尽快让学习生活步入正轨。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, các bạn học sinh cần nhanh chóng đưa cuộc sống học tập đi vào nề nếp.
新政策的出台有助于引导市场秩序走向正轨。
Việc ban hành chính sách mới sẽ giúp dẫn dắt trật tự thị trường đi đúng hướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây