枝干
—
Phân tích từ 枝干
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chi nhánh
Ví dụ (3)
寒冬里,老橡树光秃秃的枝干显得格外挺拔。
Trong mùa đông lạnh giá, những cành thân trơ trọi của cây sồi già trông vẫn vô cùng thẳng tắp.
暴风雨把大树的许多粗壮枝干给折断了。
Trận bão lớn đã làm gãy nhiều cành thân to khỏe của cây cổ thụ.
我们需要分清事业的主干与枝干,抓住工作重点。
Chúng ta cần phân biệt rõ phần chính và cành nhánh trong sự nghiệp để nắm chắc trọng điểm công tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây