枝节
—
Phân tích từ 枝节
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vấn đề phụ, chi tiết vụn vặt
Ví dụ (3)
我们要抓住主要矛盾,不要在枝节问题上纠缠。
Chúng ta phải nắm lấy mâu thuẫn chủ yếu, đừng dây dưa vào những vấn đề phụ.
谈判过程中又产生了一些枝节。
Trong quá trình đàm phán lại phát sinh một số vấn đề phụ.
这只是细枝末节,不影响大局。
Đây chỉ là những chi tiết vụn vặt, không ảnh hưởng đến cục diện chung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây