支离破碎
—
Gợi nhớ
Từ "支离破碎" (zhī lí pò suì) nghĩa là "tan hoang, vụn nát, rách nát, phân mảnh", ghép bởi: 支 (zhī): Cây (đối với bút) + 离 (lí): cách + 破 (pò): Phá + 碎 (suì): vỡ.
Thành phần cấu tạo
支离破碎
tan hoang, vụn nát, rách nát, phân mảnh
十
又
离
石
皮
卒
Phân tích từ 支离破碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tan hoang, vụn nát, rách nát, phân mảnh
Ví dụ (3)
战争让这个原本幸福的家庭变得支离破碎。
Chiến tranh đã khiến gia đình vốn dĩ hạnh phúc này trở nên tan hoang, nát vụn.
这面镜子摔得支离破碎。
Chiếc gương này bị rơi vỡ tan tành.
他的时间被各种琐事打得支离破碎。
Thời gian của anh ấy bị các loại việc vặt làm cho manh mún, vụn vặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây