汁液
zhī yè
dịch, nước ép, nhựa cây

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dịch, nước ép, nhựa cây
Ví dụ (3)
níng méngdezhī yòng láitiáo wèi
Nước ép chanh có thể được dùng để làm gia vị.
zhè zhǒngzhí dezhī yǒu qiān wàn yàopèng
Nhựa của loài thực vật này có độc, tuyệt đối không được chạm vào.
wén kào shírén dexuè zhí zhī shēng cún
Muỗi sinh tồn nhờ hút máu người và dịch thực vật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây