直截了当
—
Gợi nhớ
Từ "直截了当" (zhí jié liǎo dàng) mang nghĩa "thẳng thắn, dứt khoát", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 截 (jié - tiệt): "Cắt" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 截: Vung ngọn kích sắc bén (戈) cắt ngang qua đường bay của chú chim nhỏ (隹) để chặn đứng và cắt đứt lối đi (截). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
直截了当
thẳng thắn, dứt khoát
Phân tích từ 直截了当
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thẳng thắn, dứt khoát
Ví dụ (3)
他的回答很直截了当,行就是行,不行就是不行。
Câu trả lời của anh ấy rất thẳng thắn dứt khoát, được là được, không được là không được.
His answer was very straightforward: yes means yes, and no means no.
我喜欢直截了当的沟通方式。
Tôi thích phương thức giao tiếp thẳng thắn dứt khoát.
I prefer a straightforward way of communicating.
经理直截了当地指出了方案中的错误。
Giám đốc đã chỉ ra những lỗi sai trong phương án một cách thẳng thắn dứt khoát.
The manager pointed out the mistakes in the plan without mincing words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây