挚爱
—
Phân tích từ 挚爱
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yêu thương sâu sắc, người yêu dấu
Ví dụ (3)
音乐是他一生的挚爱。
Âm nhạc là tình yêu lớn nhất của cả cuộc đời ông.
他把所有的挚爱都献给了教育事业。
Ông đã cống hiến toàn bộ tình yêu sâu đậm của mình cho sự nghiệp giáo dục.
痛失挚爱让他陷入了长期的悲痛之中。
Việc mất đi người yêu dấu đã khiến anh ấy rơi vào sự đau buồn suốt thời gian dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây