制衡
—
Phân tích từ 制衡
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kiềm chế lẫn nhau, kiềm chế và đối trọng
Ví dụ (3)
权力需要监督与制衡,否则容易产生腐败。
Quyền lực cần được giám sát và chế ngự lẫn nhau, nếu không sẽ dễ dẫn đến tham nhũng.
三权分立体制实现了立法、司法和行政的相互制衡。
Thể chế tam quyền phân lập thực hiện sự kiềm chế lẫn nhau giữa lập pháp, tư pháp và hành pháp.
在国际关系中,大国之间存在着复杂的制衡关系。
Trong quan hệ quốc tế, giữa các nước lớn luôn tồn tại mối quan hệ kiềm chế lẫn nhau vô cùng phức tạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây