Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
智慧型
zhì huì xíng
thông minh (smart)
Hán việt: trí huệ hình
—

Gợi nhớ

Từ "智慧型" (zhì huì xíng) nghĩa là "thông minh (smart)", ghép bởi: 智 (zhì): trí tuệ + 慧 (huì): trí tuệ + 型 (xíng): mô hình.

Thành phần cấu tạo

智慧型
zhì huì xíng
thông minh (smart)
知
日
彗
心
刑
土

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:thông minh (smart)
Ví dụ (3)
rú jīn如今,zhì huì xíng智慧型shǒu jī手机yǐ jīng已经fēi cháng非常pǔ jí普及。
Ngày nay, điện thoại thông minh đã vô cùng phổ biến.
zhì huì xíng智慧型diàn wǎng电网néng能yǒu xiào有效tí gāo提高néng yuán能源lì yòng xiào lǜ利用效率。
Lưới điện thông minh có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng một cách hiệu quả.
zhèng fǔ政府zhèng正zhì lì yú致力于jiàn shè建设zhì huì xíng智慧型chéng shì城市。
Chính phủ đang nỗ lực xây dựng đô thị thông minh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây