挚友
zhì yǒu
bạn thân thiết, bạn tri kỷ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bạn thân thiết, bạn tri kỷ
Ví dụ (3)
zàizuìkùn nándeshí hòushìdezhì yǒushēn chūliǎoyuán shǒu
Trong lúc tôi khó khăn nhất, chính người bạn thân thiết của tôi đã dang tay giúp đỡ.
shì huà tándezhì yǒu
Anh ấy và tôi là những người bạn thân thiết không có chuyện gì là không nói.
lùnxiāng duōyuǎn menyīr ánbǎo chízhezhì yǒudeguān
Dù cách xa bao lâu, chúng tôi vẫn duy trì mối quan hệ bạn bè tri kỷ thân thiết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây