终至
—
Phân tích từ 终至
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:cuối cùng dẫn đến, rốt cuộc dẫn đến
Ví dụ (3)
两国因长期的领土争端,终至爆发战争。
Hai nước do tranh chấp lãnh thổ kéo dài, cuối cùng dẫn đến bùng nổ chiến tranh.
他由于长期熬夜工作,终至积劳成疾。
Anh ấy do thức đêm làm việc kéo dài, cuối cùng dẫn đến lao lực thành bệnh.
双方在谈判中未能达成一致,谈判终至破裂。
Hai bên không thể đạt được sự thống nhất trong đàm phán, cuộc đàm phán rốt cuộc đã đổ vỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây