坠落
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Rơi xuống, rụng xuống
Ví dụ (3)
一颗流星划过夜空,坠落在远处的山谷。
Một ngôi sao băng lướt qua bầu trời đêm rồi rơi xuống thung lũng xa xôi.
树叶在秋风中纷纷坠落。
Những chiếc lá lần lượt rơi rụng trong cơn gió thu.
飞机由于引擎故障而不幸坠落海中。
Chiếc máy bay do sự cố động cơ đã không may rơi xuống biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây