Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
追根究柢
zhuī gēn jiù dǐ
Truy tìm tận gốc, tìm hiểu ngọn ngành
Hán việt: truy căn cứu để
—

Gợi nhớ

Từ "追根究柢" (zhuī gēn jiù dǐ) mang nghĩa "Truy tìm tận gốc, tìm hiểu ngọn ngành", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 根 (gēn - căn): "Rễ" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra" + 柢 (dǐ - để): "rễ cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究). • Chữ 柢: Phần gốc của cây gỗ lớn (木) đâm sâu xuống tận tầng đất thấp (氐) giúp cây đứng vững trước bão giông là cái rễ cái, gốc rễ (柢).

Thành phần cấu tạo

追根究柢
zhuī gēn jiù dǐ
Truy tìm tận gốc, tìm hiểu ngọn ngành
追
zhuī • truy
Đuổi theo
辶
Bộ Sước
Bước chân rảo bước trên đường
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Gò đất, đoàn quân phía trước
根
gēn • căn
Rễ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
究
jiū • cứu
Điều tra
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
九
Cửu
Chín / âm đọc (phía dưới)
柢
dǐ • để
rễ cái
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
氐
Chữ Đê
Phần gốc thấp nhất chạm đất / gợi âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Truy tìm tận gốc, tìm hiểu ngọn ngành
Ví dụ (3)
yùdào遇到kēxué科学nántí难题shí时,wǒmen我们bìxū必须yǒu有zhuī追gēnjiū根究dǐ柢de的jīngshén精神。
Khi gặp các vấn đề khoa học khó khăn, chúng ta phải có tinh thần tìm tòi đến tận cùng.
When encountering difficult scientific problems, we must have the spirit to get to the bottom of things.
jǐngchá警察duì对zhè这qǐ起ànjiàn案件jìnxíng进行zhuī追gēnjiū根究dǐ柢de的diàochá调查。
Cảnh sát tiến hành điều tra tận gốc rễ của vụ án này.
The police conducted a thorough, root-and-branch investigation into the case.
tā他shì是gè个ài爱páogēnwèndǐ刨根问底、fēiyào非要zhuī追gēnjiū根究dǐ柢de的rén人。
Anh ta là người thích hỏi cặn kẽ, nhất định phải truy cứu sự việc tới cùng.
He is someone who loves to ask probing questions and insists on getting to the bottom of everything.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây