逐字
—
Phân tích từ 逐字
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Từng chữ một, nguyên văn
Ví dụ (3)
老师要求大家逐字翻译这篇古文。
Giáo viên yêu cầu mọi người dịch từng chữ một bài cổ văn này.
他仔细地逐字检查合同条款以防出错。
Anh ấy cẩn thận kiểm tra từng câu từng chữ các điều khoản hợp đồng để phòng tránh sai sót.
演员把台词逐字背诵下来,没有遗漏。
Diễn viên đã học thuộc lòng lời thoại từng chữ một, không hề bỏ sót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây